pinewood

/ˈpīn-ˌwu̇d/
Danh từ
  1. (không đếm được) Gỗ thông.
    (uncountable) The wood of a pine.
    pinewood furniture
    nội thất gỗ thông
  2. (đếm được) Rừng hoặc lùm cây thông, tự nhiên hoặc là rừng trồng.
    (countable) A forest or grove of pine trees, either natural or as a plantation.
    Near-synonyms: pinery, pinetum; pineland
    Từ gần đồng nghĩa: tùng, tùng; vùng đất thông
    Từ đồng nghĩa:pinerypinetumpineland

Chưa có góp ý cho “pinewood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pinewood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish