pinken

Động từ
  1. (Nội động) Trở nên hồng hào.
    (intransitive) To become pink.
  2. (thông tục) Làm màu hồng.
    (transitive) To make pink.
  3. (Nội hàm) Đỏ mặt.
    (intransitive) To blush.
🎬 Nghe “pinken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish