pinken
Động từ
- (Nội động) Trở nên hồng hào.(intransitive) To become pink.
- (thông tục) Làm màu hồng.(transitive) To make pink.
- (Nội hàm) Đỏ mặt.(intransitive) To blush.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pinken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish