playroom

/ˈpleɪˌruːm/
Danh từ
  1. Một căn phòng được bố trí làm khu vui chơi cho trẻ em, trong đó có thể chấp nhận các hoạt động ồn ào hoặc huyên náo.
    A room, allocated as a children's play area, in which noisy or boisterous activities are tolerated.
  2. (BDSM) Một căn phòng dành riêng cho hoạt động tình dục bạo dâm.
    (BDSM) A room dedicated to sadomasochistic sexual activity.
🎬 Nghe “playroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish