plumbum

Danh từ
  1. (không phổ biến) Từ đồng nghĩa với chì, chủ yếu trong bối cảnh khoa học.
    (uncommon) Synonym of lead, chiefly in scientific contexts.
🎬 Nghe “plumbum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish