pointy

/ˈpoɪnti/
Tính từ
  1. (thông tục) Hình nhọn; có một hoặc nhiều điểm.
    (informal) Pointed in shape; having a point or points.
  2. (lập trình) Trong ngôn ngữ lập trình Raku: là một khối hoặc chương trình con đóng vai trò như một bao đóng chấp nhận danh sách các tham số (ký hiệu bằng ký hiệu mũi tên nhọn ->).
    (programming) In the Raku programming language: being a block or subroutine that acts as a closure accepting a list of parameters (denoted by the pointed arrow symbol ->).
    a pointy sub; a pointy block
    một phụ nhọn; một khối nhọn
Danh từ
  1. (thông tục) Vật nhọn.
    (informal) Any pointed object.
🎬 Nghe “pointy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish