batful

Tính từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Giàu có; màu mỡ, như liên quan đến đất đai hoặc đất.
    (dialectal or obsolete) Rich; fertile, as in reference to land or soil.
    Từ đồng nghĩa:battenbattle
🎬 Nghe “batful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish