pubic hair

/ˈpjubɪk hɛr/
Danh từ
  1. (gọi chung) Lông mọc ở vùng mu từ tuổi dậy thì.
    (collectively) The hair that grows in the pubic region from puberty.
  2. (ở số ít) Một sợi tóc mọc ở vùng mu.
    (in the singular) A single hair growing in the pubic region.
    Từ đồng nghĩa:bushcarpetflossfluffforest
🎬 Nghe “pubic hair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish