pushbike

/ˈpʊʃˌbaɪk/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Xe đạp có bàn đạp, khác với xe đạp có động cơ.
    (UK, Ireland, Commonwealth, informal) A pedal bicycle, as distinguished from a motorized bicycle.
    Từ đồng nghĩa:push bicyclepush-cyclepushie
Động từ
  1. (nội động, Úc, New Zealand, Anh, không chính thức) Di chuyển bằng xe đẩy.
    (intransitive, Australia, New Zealand, UK, informal) To travel by pushbike.
🎬 Nghe “pushbike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish