put one's back into

/pʊt wənz bæk ˈɪntu/
Động từ
  1. (thành ngữ) Đồng nghĩa với phấn đấu: nỗ lực hết mình.
    (idiomatic) Synonym of strive: to apply oneself.
    When he puts his back into the work, he gets quite a lot done.
    Khi quay trở lại với công việc, anh ấy đã làm được khá nhiều việc.
    Từ đồng nghĩa:strive

Chưa có góp ý cho “put one's back into”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “put one's back into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish