quantities

/ˈkwɑːntəti/
danh từ
  • Số nhiều của quantity
Danh từ
  1. số nhiều của số lượng
    plural of quantity
🎬 Nghe “quantities” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish