quantum
/ˈkwɑːntəm/danh từ
- Phần, mức, ngạch; lượng, định lượng.
- Lượng tử.
- (vật lý) (thuộc) lượng tử.
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là Nam Á hoặc luật) Tổng số tiền của một cái gì đó; Số lượng.(now chiefly South Asia or law) The total amount of something; quantity.
- Số lượng hoặc số lượng có thể quan sát được hoặc có sẵn.The amount or quantity observably present, or available.
- (vật lý) Đơn vị nhỏ nhất có thể, và do đó không thể chia được, của một đại lượng hoặc hiện tượng có thể định lượng được.(physics) The smallest possible, and therefore indivisible, unit of a given quantity or quantifiable phenomenon.
- (máy tính) Lượng thời gian được phân bổ để một luồng thực hiện công việc của nó trong môi trường đa luồng.(computing) The amount of time allocated for a thread to perform its work in a multithreaded environment.
Tính từ
- Của một sự thay đổi, đột ngột hoặc rời rạc, không có giai đoạn trung gian.Of a change, sudden or discrete, without intermediate stages.
- (thông tục) Sự thay đổi, đáng kể.(informal) Of a change, significant.
- (vật lý) Liên quan đến lượng tử, cơ học lượng tử hoặc các khía cạnh khác của vật lý lượng tử.(physics) Involving quanta, quantum mechanics or other aspects of quantum physics.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quantum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish