quantity

/ˈkwɑːntəti/
  • (Econ) Lý thuyết định lượng về tiền tệ.
Danh từ
  1. Một thuật ngữ chung, cơ bản được sử dụng khi đề cập đến phép đo (số lượng, số lượng) của đại lượng vô hướng, vectơ, số phần tử hoặc một số cách khác để biểu thị giá trị của một bộ sưu tập hoặc nhóm các phần tử.
    A fundamental, generic term used when referring to the measurement (count, amount) of a scalar, vector, number of items or to some other way of denominating the value of a collection or group of items.
    You have to choose between quantity and quality.
    Bạn phải lựa chọn giữa số lượng và chất lượng.
    Từ đồng nghĩa:amountmagnitudequantityquantum
  2. Một lượng không xác định của một cái gì đó.
    An indefinite amount of something.
    Some soap making oils are best as base oils, used in a larger quantity in the soap, while other oils are best added in a small quantity.
    Một số loại dầu làm xà phòng tốt nhất là dầu gốc, được sử dụng với lượng lớn hơn trong xà phòng, trong khi các loại dầu khác tốt nhất nên thêm vào với lượng nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:amountmagnitudequantityquantum
  3. Một lượng đo cụ thể.
    A specific measured amount.
    This bag would normally cost $497.50 for a quantity of 250, at a price of $1.99 per piece.
    Chiếc túi này thường có giá 497,50 USD cho số lượng 250 chiếc, với mức giá 1,99 USD mỗi chiếc.
    Từ đồng nghĩa:amountmagnitudequantityquantum
  4. Một thước đo hoặc số lượng đáng kể.
    A considerable measure or amount.
    The Boeing P-26A was the first all-metal monoplane fighter produced in quantity for the U.S. Army Air Corps.
    Boeing P-26A là máy bay chiến đấu một tầng cánh hoàn toàn bằng kim loại đầu tiên được sản xuất số lượng lớn cho Quân đoàn Không quân Lục quân Hoa Kỳ.
    Từ đồng nghĩa:amountmagnitudequantityquantum
🎬 Nghe “quantity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish