quarry
/ˈkwori/danh từ
- Con mồi; con thịt.
- Người bị truy nã.
- Mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo... ).
- Nơi lấy đá, mỏ đá.
- Nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức.
động từ
- Lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá.
- Moi, tìm tòi.
- Tìm tòi.
Danh từ
- (khai thác) Nơi khai thác đá, chẳng hạn như đá vôi hoặc đá phiến.(mining) A site for mining stone, such as limestone, or slate.Michelangelo personally quarried marble from the world-famous quarry at Carrara.Michelangelo đích thân khai thác đá cẩm thạch từ mỏ đá nổi tiếng thế giới ở Carrara.Từ đồng nghĩa:delf
- (không đếm được, lỗi thời) Một phần nội tạng của con vật bị săn, dùng làm phần thưởng cho chó săn.(uncountable, obsolete) A part of the entrails of a hunted animal, given to the hounds as a reward.
- (không đếm được) Động vật, thường là chim hoặc động vật có vú, bị săn bắt.(uncountable) An animal, often a bird or mammal, which is hunted.
- (đếm được) Vật cần tìm kiếm, theo đuổi.(countable) An object of search or pursuit.
Động từ
- (ngoại động) Lấy (hoặc khai thác) đá bằng cách khai thác từ mỏ đá.(transitive) To obtain (or mine) stone by extraction from a quarry.
- (nghĩa bóng, ngoại động) Trích xuất hoặc thu được từ từ bằng cách tìm kiếm lâu dài và tẻ nhạt.(figuratively, transitive) To extract or slowly obtain by long, tedious searching.They quarried out new, interesting facts about ancient Egypt from old papyri.Họ khai thác những thông tin mới và thú vị về Ai Cập cổ đại từ giấy cói cổ.
- Để bảo vệ con mồi; để săn mồi, như kền kền hoặc chim ưng.To secure prey; to prey, as a vulture or harpy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quarry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish