quartile

/ˈkwȯr-ˌtī(-ə)l/
danh từ
  • Điểm tứ vi phân.
  • Lover q. (thống kê) điểm tứ phân vị dưới.
🎬 Nghe “quartile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish