queen cake

/kwin keɪk/
Danh từ
  1. (nấu ăn, ghi ngày tháng) Một loại bánh mềm, có kích thước bằng bánh nướng xốp, thường có hình trái tim, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 18, có nhân nho và hương vị quả chùy và đôi khi là chanh hoặc cam, có thể phủ sô cô la hoặc dừa vụn lên trên.
    (cooking, dated) A soft, muffin-sized, often heart-shaped cake, particularly popular in the 18th century, containing currants and flavoured with mace and sometimes lemons or oranges, which may be topped with chocolate or shredded coconut.
    Từ đồng nghĩa:heart cake
🎬 Nghe “queen cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish