queen consort

/kwin kənˈsɔrt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "queen consort". Phiên âm /kwin kənˈsɔrt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "queen consort" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “queen consort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish