railroad car

/ˈreɪˌlroʊd kɑr/
Danh từ
  1. (US) Bất kỳ phương tiện đường sắt hoặc đầu máy toa xe nào.
    (US) Any railway vehicle or rolling stock.

Chưa có góp ý cho “railroad car”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “railroad car” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish