rambo

/ˈræmboʊ/
Danh từ
  1. (MLE) Một con dao.
    (MLE) A knife.
    Từ đồng nghĩa:nankshankbassy
🎬 Nghe “rambo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish