rashly

phó từ
  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
Trạng từ
  1. Một cách hấp tấp; vội vàng hoặc không có sự cân nhắc thích đáng; với lượng mưa.
    In a rash manner; hastily or without due consideration; with precipitation.
    Từ đồng nghĩa:rash
🎬 Nghe “rashly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish