raspy

/ˈræspi/
tính từ
  • Rasping.
  • Dễ bực tức, dễ cáu.
Tính từ
  1. (về âm thanh, đặc biệt là chất giọng) thô, thô.
    (of sound, especially vocal quality) Rough, raw.
    His incessant coughing made his voice sound raspy.
    Tiếng ho không ngừng của anh khiến giọng anh trở nên khàn khàn.
  2. Khó chịu.
    Irritable.
🎬 Nghe “raspy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish