rataplan

/ˈra-tə-ˌplan/
danh từ
  • Tiếng trống tùng tùng.
động từ
  • Đánh trống tùng tùng.
🎬 Nghe “rataplan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish