raspis
Danh từ
- (lỗi thời) quả mâm xôi(obsolete) a raspberry
Chưa có góp ý cho “raspis”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raspis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish