ratfink
/ˈrætfɪŋk/danh từ
- Chỉ điển viên; mật báo viên.
Danh từ
- Người cung cấp thông tin hoặc gián điệp; một kẻ phản bội.An informer or spy; a traitor.
- (cũng thuộc tính) Người đáng ghét hoặc đáng khinh.(also attributive) A dislikable or contemptible person.
- Một kẻ tấn công.A strikebreaker.
Động từ
- (thông tục) Thông báo; để phản bội.(transitive) To inform on; to betray.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ratfink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish