ratfink

/ˈrætfɪŋk/
danh từ
  • Chỉ điển viên; mật báo viên.
Danh từ
  1. Người cung cấp thông tin hoặc gián điệp; một kẻ phản bội.
    An informer or spy; a traitor.
    Từ đồng nghĩa:ratfink
  2. (cũng thuộc tính) Người đáng ghét hoặc đáng khinh.
    (also attributive) A dislikable or contemptible person.
    Từ đồng nghĩa:ratfink
  3. Một kẻ tấn công.
    A strikebreaker.
    Từ đồng nghĩa:ratfinkscab
Động từ
  1. (thông tục) Thông báo; để phản bội.
    (transitive) To inform on; to betray.
🎬 Nghe “ratfink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish