rat on
/ra-ˈtōn/Động từ
- (thông tục) mách lẻo, bàn tán về (ai)(transitive) To tattle, squeal about (someone)Từ đồng nghĩa:tell on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rat on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish