ratio
/ˈreɪʃiˌoʊ/danh từ
- Tỷ số, tỷ lệ.
- Số truyền.
Danh từ
- Một con số thể hiện sự so sánh giữa hai vật được đặt tên.A number representing a comparison between two named things.
- (số học) Độ lớn tương đối của hai đại lượng (thường được biểu thị dưới dạng thương số).(arithmetic) The relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient).
- (luật) Dấu chấm lửng của tỷ lệ quyết địnhndi.(law) Ellipsis of ratio decidendi.
- (mạng xã hội) Số lượng bình luận cho một bài đăng hoặc biểu thức khác trên mạng xã hội so với số lượt thích; tỷ lệ cao cho thấy sự không đồng tình với nội dung của bài viết gốc.(social media) The number of comments to a post or other expression on social media relative to the number of likes; a high ratio suggests disagreement with the contents of the original post.
Động từ
- (chuyển tiếp, tiếng lóng trên Internet) Để phản hồi một bài đăng hoặc tin nhắn trên mạng xã hội với số lượng lớn hơn số lượt thích mà bài đăng nhận được, đặc biệt là để lên án hoặc chế nhạo người đăng ban đầu.(transitive, Internet slang) To respond to a post or message on social media in a greater number than the number of likes the post receives, especially to condemn or mock the original poster.The politician's post was quickly ratioed due to its controversial nature.Bài đăng của chính trị gia này nhanh chóng bị chia cắt do tính chất gây tranh cãi.
Thán từ
- (neologism, Twitter) Biểu thị sự không đồng tình với một bài đăng mà người dùng không đồng ý hoặc không thích.(neologism, Twitter) Indicates disagreement with a post the user disagrees with or dislikes.L + ratiotỷ lệ L+
Chưa có góp ý cho “ratio”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ratio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish