rave-up

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của rave (“bữa tiệc khiêu vũ”).
    Synonym of rave (“dance party”).
    Từ đồng nghĩa:rave
🎬 Nghe “rave-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish