rave
/ˈreɪv/danh từ
- Song chắn (thùng xe chở hàng).
- Khung chắn nối thêm (vào thùng xe ngựa, xe bò để chở được nhiều hàng hơn).
- Tiếng gầm (của biển động); tiếng rít (của gió).
- Bài bình phẩm ca ngợi (phim, sách... ).
- Sự mê (ai) như điếu đổ.
động từ
- Nói sảng, mê sảng (người bệnh).
- Nói say sưa; nói như điên như dại.
- Nổi giận, nổi điên, nổi xung.
- Nổi sóng dữ dội (biển); thổi mạnh dữ dội, rít lên (gió).
Danh từ
- (không chính thức, đếm được) Một bài phê bình nhiệt tình (chẳng hạn như một vở kịch).(informal, countable) An enthusiastic review (such as of a play).Từ đồng nghĩa:raving review
- Một bữa tiệc khiêu vũ quy mô lớn với ánh đèn nhấp nháy và nhạc dance điện tử nhịp độ nhanh, thường được tổ chức trái phép ngoài trời hoặc ở những địa điểm dưới lòng đất.A large-scale dance party with strobe lights and fast-paced electronic dance music, often illegally organized open-air or in underground venues.Từ đồng nghĩa:rave-up
- (âm nhạc, không đếm được) Các thể loại nhạc dance điện tử được chơi trong các bữa tiệc cuồng nhiệt.(music, uncountable) The genres of electronic dance music made to be played in rave parties.
- Một trong những phần phía trên của khung thân toa xe hoặc xe trượt tuyết.One of the upper side pieces of the frame of a wagon body or a sleigh.
Động từ
- (nội động) Tâm trí không rõ ràng; bị mê sảng; nói chuyện hoặc hành động phi lý; trở nên hoang dã, giận dữ hoặc hoành hành.(intransitive) To be mentally unclear; to be delirious; to talk or act irrationally; to be wild, furious, or raging.
- (nội động từ) Nói hoặc viết lung tung, không mạch lạc.(intransitive) To speak or write wildly or incoherently.
- (nội động từ, theo sau là “about”, “of” hoặc (trước đây) “on”) Để nói chuyện với sự nhiệt tình, đam mê hoặc phấn khích quá mức.(intransitive, followed by "about", "of" or (formerly) "on") To talk with excessive enthusiasm, passion or excitement.He raved about her beauty.Anh ca ngợi vẻ đẹp của cô.
- (từ cũ) Lao đi một cách điên cuồng hoặc điên cuồng.(obsolete) To rush wildly or furiously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish