raunchy

/ˈrɑːntʃi/
tính từ
  • (thông tục) dâm dục
Tính từ
  1. Tục tĩu; không đứng đắn.
    Smutty; indecent.
  2. Dâm dục.
    Lecherous.
  3. Quyến rũ về mặt tình dục.
    Sexually seductive.
  4. Tầng lớp rất thấp; kém hơn; không đầy đủ.
    Very low-class; inferior; inadequate.
🎬 Nghe “raunchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish