raunchy
/ˈrɑːntʃi/tính từ
- (thông tục) dâm dục
Tính từ
- Tục tĩu; không đứng đắn.Smutty; indecent.
- Dâm dục.Lecherous.
- Quyến rũ về mặt tình dục.Sexually seductive.
- Tầng lớp rất thấp; kém hơn; không đầy đủ.Very low-class; inferior; inadequate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raunchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish