ravaged

/ˈrævɪʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của ravage
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự tàn phá
    simple past and past participle of ravage
🎬 Nghe “ravaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish