ravine
/rəˈviːn/danh từ
- Khe núi, hẽm núi (thường có suối).
Danh từ
- Một thung lũng hoặc hẻm núi sâu, hẹp trên bề mặt trái đất bị bào mòn bởi nước chảy.A deep narrow valley or gorge in the earth's surface worn by running water.
- (cổ xưa) Hình thức thay thế của quạ (“cướp bóc, hung hãn; con mồi, cướp bóc”).(archaic) Alternative form of raven (“rapine, rapacity; prey, plunder”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ravine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish