ravine

/rəˈviːn/
danh từ
  • Khe núi, hẽm núi (thường có suối).
Danh từ
  1. Một thung lũng hoặc hẻm núi sâu, hẹp trên bề mặt trái đất bị bào mòn bởi nước chảy.
    A deep narrow valley or gorge in the earth's surface worn by running water.
  2. (cổ xưa) Hình thức thay thế của quạ (“cướp bóc, hung hãn; con mồi, cướp bóc”).
    (archaic) Alternative form of raven (“rapine, rapacity; prey, plunder”).
🎬 Nghe “ravine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish