ravel
/ˈrævəl/danh từ
- Mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi).
- Sự rắc rối, sự phức tạp (của một vấn đề).
- Đầu (dây, sợi) buột ra.
động từ
- Làm rối, thắt nút (chỉ sợi).
- Làm rắc rối (một vấn đề... ).
- Rối (chỉ... ).
- Trở thành rắc rối (vấn đề... ).
- Buột ra (đầu dây... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ravel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish