raw material
/rɑ məˈtɪriəl/Danh từ
- Vật liệu ở trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến được coi là có thể sử dụng được cho sản xuất.A material in its unprocessed, natural state considered usable for manufacture.Petroleum is the raw material refined into various fuels and needed for countless chemicals.Dầu mỏ là nguyên liệu thô được tinh chế thành nhiều loại nhiên liệu khác nhau và cần thiết cho vô số hóa chất.
- (theo nghĩa bóng) Bất kỳ sản phẩm vật chất nào đóng vai trò là đầu vào cho một nhà máy hoặc cơ sở lắp đặt khác xử lý nó.(figuratively) Any physical product serving as input to a factory or other installation which processes it.The assembly plant's raw materials are finished parts from Asian suppliers.Nguyên liệu thô của nhà máy lắp ráp là các bộ phận hoàn thiện từ các nhà cung cấp Châu Á.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raw material” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish