reestablish

/ˌriːjɪˈstæblɪʃ/
Động từ
  1. (Động) Thiết lập lại.
    (transitive) To establish again.
  2. (chuyển tiếp) Để khôi phục lại trạng thái hoạt động trước đó.
    (transitive) To restore to a previously operational state.

Chưa có góp ý cho “reestablish”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “reestablish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish