reprehensive
/ˌre-pri-ˈhen(t)-siv/Tính từ
- Chứa đựng sự khiển trách hoặc khiển trách.Containing reprehension or reproof.
- Đáng trách.Reprehensible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reprehensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish