ring-a-ding

Thán từ
  1. Một tiếng chuông.
    A ringing sound.
    Từ đồng nghĩa:ringalingtingaling
Tính từ
  1. Một cụm từ có vần điệu không có ý nghĩa cố định.
    A rhyming phrase with no fixed meaning.
  2. Theo phong cách Rat Pack, đặc biệt là Frank Sinatra.
    In the style of the Rat Pack, especially Frank Sinatra.
🎬 Nghe “ring-a-ding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish