annular
/ˈan-yə-lər/tính từ
- Hình vòng, hình khuyên.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc có hình dạng của một chiếc nhẫn: ở dạng hình vành khuyên.Pertaining to, or having the form of, a ring: in the shape of an annulus.Near-synonyms: oval; round; toroidTừ gần đồng nghĩa: hình bầu dục; tròn; hình xuyến
- Có dải hoặc được đánh dấu bằng vòng tròn.Banded or marked with circles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish