annular

/ˈan-yə-lər/
tính từ
  • Hình vòng, hình khuyên.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc có hình dạng của một chiếc nhẫn: ở dạng hình vành khuyên.
    Pertaining to, or having the form of, a ring: in the shape of an annulus.
    Near-synonyms: oval; round; toroid
    Từ gần đồng nghĩa: hình bầu dục; tròn; hình xuyến
  2. Có dải hoặc được đánh dấu bằng vòng tròn.
    Banded or marked with circles.
🎬 Nghe “annular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish