run back

/ˈrən-ˌbak/
Động từ
  1. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem run, back.
    Used other than figuratively or idiomatically: see run, back.
  2. Đưa ai đó về nhà bằng ô tô; để cho ai đó một thang máy đến nhà của họ.
    To take someone home by car; to give someone a lift to their house.
    If you can wait a couple of minutes, I'll run you back.
    Nếu bạn có thể đợi vài phút, tôi sẽ đưa bạn trở lại.
  3. Để tua lại một bộ phim hoặc băng cassette.
    To rewind a film or cassette.
    Can you run it back to the beginning, please?
    Làm ơn quay lại từ đầu được không?
  4. (thông tục) Xem lại, lặp lại hoặc làm lại điều gì đó.
    (informal) To revisit, repeat, or do something over.
    Wait, I didn't catch what you just said. Run it back for me, please.
    Đợi đã, tôi không hiểu bạn vừa nói gì. Làm ơn chạy nó lại cho tôi.
🎬 Nghe “run back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish