run out
/ˈrʌn/Danh từ
- Hình thức thay thế của hết.Alternative form of runout.
Động từ
- (nội động từ, ngoại động từ, thành ngữ) Dùng hết hoặc tiêu thụ tất cả [với 'cái gì đó' (tùy chọn)](intransitive, transitive, idiomatic) To use up or consume all [with of ‘something’ (optional)]Get some more beer out of the fridge before we run out.Lấy thêm bia ra khỏi tủ lạnh trước khi chúng ta hết.
- (nội động) Hết hạn; đi đến hồi kết.(intransitive) To expire; to come to an end.My driving licence runs out next week, so I had better renew it now.Giấy phép lái xe của tôi sẽ hết vào tuần tới, vì vậy tốt nhất tôi nên gia hạn ngay bây giờ.
- (cricket) Để loại một vận động viên đánh bóng ra ngoài (bị loại khỏi cuộc chơi) bằng một pha chạy ra ngoài.(cricket) To get a batsman out (dismissed from play) via a runout.Jackson was run out for a duck in the first over.Jackson đã hết một con vịt trong lần đầu tiên.
- (thông tục) Kéo dài một mảnh vải, quần áo.(transitive) To extend a piece of material, or clothing.If I run out these curtains, they will fit the windows in the drawing room.Nếu tôi dùng hết những tấm rèm này, chúng sẽ vừa với cửa sổ trong phòng khách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish