owly-eyed
Tính từ
- Nhìn trong bóng tối tốt hơn ánh sáng; mù ban ngày hoặc nhạy cảm ánh sáng.Seeing better in darkness than light; day-blind or photosensitive.
- Mắt mở to, một cách tự nhiên hoặc do biểu hiện sợ hãi, sốc, ngạc nhiên hoặc phấn khích.Wide-eyed, naturally or from an expression of fear, shock, surprise, or excitement.
- (Từ lóng) Say quá mức.(slang) Extremely drunk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owly-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish