owly-eyed

Tính từ
  1. Nhìn trong bóng tối tốt hơn ánh sáng; mù ban ngày hoặc nhạy cảm ánh sáng.
    Seeing better in darkness than light; day-blind or photosensitive.
  2. Mắt mở to, một cách tự nhiên hoặc do biểu hiện sợ hãi, sốc, ngạc nhiên hoặc phấn khích.
    Wide-eyed, naturally or from an expression of fear, shock, surprise, or excitement.
  3. (Từ lóng) Say quá mức.
    (slang) Extremely drunk.
🎬 Nghe “owly-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish