scam
/ˈskæm/danh từ
- (nghĩa Mỹ) mưu đồ bất lương.
Danh từ
- Một thỏa thuận lừa đảo.A fraudulent deal.That marketing scheme looks like a scam to me.Kế hoạch tiếp thị đó trông giống như một trò lừa đảo đối với tôi.
- Một cái gì đó được quảng bá bằng cách lừa đảo.Something that is promoted using scams.That new diet burger is a scam.Bánh mì kẹp thịt ăn kiêng mới đó là một trò lừa đảo.
Động từ
- (nghĩa bóng) Lừa đảo, tham ô.(ambitransitive) To defraud or embezzle.They tried to scam her out of her savings.Họ cố lừa cô bằng số tiền tiết kiệm của cô.Từ đồng nghĩa:con
- (từ lóng) Tìm bạn tình để quan hệ tình dục bình thường; để đánh vào.(slang) To seek out a partner for casual sex; to hit on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish