scallop
/ˈskɑːləp/danh từ
- Con điệp.
- Nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn).
- Cái chảo nhỏ.
- Vật trang trí kiểu vỏ sò.
động từ
- Nấu (thức ăn) trong vỏ sò.
- Trang trí bằng vật kiểu vỏ sò.
Danh từ
- Bất kỳ loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ biển nào thuộc siêu họ Pectinoidea.Any of various marine bivalve molluscs of the superfamily Pectinoidea.
- Một trong những chuỗi đường cong, tạo thành một cạnh giống như vỏ sò, đặc biệt là trong đan và móc.One of a series of curves, forming an edge similar to a scallop shell, especially in knitting and crochet.
- (Nấu ăn) Thịt phi lê, thịt phi lê.(cooking) A fillet of meat, escalope.
- (nấu ăn, Vương quốc Anh, Ireland, Úc, khu vực) Một lát khoai tây tròn tẩm bột và chiên giòn.(cooking, UK, Ireland, Australia, regional) A battered and deep-fried round potato slice.
Động từ
- Để tạo hoặc hình thành một cạnh có hình lưỡi liềm hoặc nhiều hình lưỡi liềm.To create or form an edge in the shape of a crescent or multiple crescents.
- (thông tục) Nướng trong món thịt hầm (gratin), ban đầu được nướng trong vỏ sò điệp; đặc biệt được sử dụng ở dạng vỏ sò(transitive) To bake in a casserole (gratin), originally in a scallop shell; especially used in form scalloped
- (nội động) Thu hoạch sò điệp(intransitive) To harvest scallops
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish