scallop

/ˈskɑːləp/
danh từ
  • Con điệp.
  • Nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn).
  • Cái chảo nhỏ.
  • Vật trang trí kiểu vỏ sò.
động từ
  • Nấu (thức ăn) trong vỏ sò.
  • Trang trí bằng vật kiểu vỏ sò.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ biển nào thuộc siêu họ Pectinoidea.
    Any of various marine bivalve molluscs of the superfamily Pectinoidea.
    Từ đồng nghĩa:scollopsea scallop
  2. Một trong những chuỗi đường cong, tạo thành một cạnh giống như vỏ sò, đặc biệt là trong đan và móc.
    One of a series of curves, forming an edge similar to a scallop shell, especially in knitting and crochet.
  3. (Nấu ăn) Thịt phi lê, thịt phi lê.
    (cooking) A fillet of meat, escalope.
  4. (nấu ăn, Vương quốc Anh, Ireland, Úc, khu vực) Một lát khoai tây tròn tẩm bột và chiên giòn.
    (cooking, UK, Ireland, Australia, regional) A battered and deep-fried round potato slice.
Động từ
  1. Để tạo hoặc hình thành một cạnh có hình lưỡi liềm hoặc nhiều hình lưỡi liềm.
    To create or form an edge in the shape of a crescent or multiple crescents.
  2. (thông tục) Nướng trong món thịt hầm (gratin), ban đầu được nướng trong vỏ sò điệp; đặc biệt được sử dụng ở dạng vỏ sò
    (transitive) To bake in a casserole (gratin), originally in a scallop shell; especially used in form scalloped
  3. (nội động) Thu hoạch sò điệp
    (intransitive) To harvest scallops
🎬 Nghe “scallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish