scalp

/ˈskælp/
danh từ
  • Da đầu.
  • Mảnh da đầu còn tóc (người da đỏ thường lấy của kẻ thù bại trận).
  • Mảnh da chó, mảnh da đầu chó sói.
  • Đầu cá voi (không có hàm dưới).
  • Ngọn đồi trọc.
  • , (thông tục) tiền lãi kiếm được do mua đi bán lại lặt vặt.
động từ
  • Lột lấy mảnh da đầu (người bại trận).
  • Đả kích kịch liệt.
  • Lừa bịp; ăn trộm.
  • , (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ (vé rạp hát... ) để kiếm chác.
  • , (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ để kiếm chác.
Danh từ
  1. (nay là phương ngữ) Đỉnh đầu; hộp sọ.
    (now dialectal) The top of the head; the skull.
    Từ đồng nghĩa:skull
  2. Phần đầu nơi tóc mọc ra hoặc từng mọc ra.
    The part of the head where the hair grows from, or used to grow from.
  3. (nghĩa bóng) Một chiến thắng, đặc biệt là sự thua thiệt của người khác.
    (figuratively) A victory, especially at the expense of someone else.
  4. (Scotland) Lớp hoặc lớp động vật có vỏ.
    (Scotland) A bed or stratum of shellfish.
    Từ đồng nghĩa:scaup
Động từ
  1. Loại bỏ da đầu (phần đầu nơi tóc mọc) bằng hành động tàn bạo hoặc do tai nạn.
    To remove the scalp (part of the head from where the hair grows), by brutal act or accident.
  2. (Canada, Mỹ, lóng) Bán lại, đặc biệt là vé, thường với giá quá cao, thường là bất hợp pháp.
    (Canada, US, slang) To resell, especially tickets, usually for an inflated price, often illegally.
    Tickets were being scalped for $300.
    Vé đã được bán với giá 300 đô la.
    Từ đồng nghĩa:resell
  3. (cờ bạc) Đặt cược vào đối thủ cạnh tranh để kiếm lợi nhuận từ nhà cái.
    (gambling) To bet on opposing competitors so as to make a profit from the bookmaker.
  4. (tài chính) Trên sàn giao dịch trao đổi phản đối kịch liệt, mua và bán nhanh chóng cho tài khoản của chính mình, nhằm mục đích mua từ người bán và sau đó bán cho người mua một chút, kiếm lợi nhuận nhỏ từ chênh lệch (gần bằng số tiền chênh lệch giá mua/chào bán, hoặc ít hơn).
    (finance) On an open outcry exchange trading floor, to buy and sell rapidly for one's own account, aiming to buy from a seller and a little later sell to a buyer, making a small profit from the difference (roughly the amount of the bid/offer spread, or less).
🎬 Nghe “scalp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish