fraudster
/ˈfrɑːdstɚ/Danh từ
- Người thực hiện hành vi lừa đảo; một kẻ lừa đảo.A person who carries out fraud; a swindler.2016 Eric Andrew-Gee Why and how Ontarians change their names in the 21st century The Globe and Mail With a few exceptions, all those changes were published in the Ontario Gazette, a little-read compendium of government business that comes out every week. The province requires this by law, as do most Canadian jurisdictions, nominally to thwart fraudsters and deadbeats.2016 Eric Andrew-Gee Tại sao và cách người dân Ontario đổi tên trong thế kỷ 21 The Globe and Mail Với một vài ngoại lệ, tất cả những thay đổi đó đều được đăng trên Ontario Gazette, một bản tóm tắt ít đọc về hoạt động kinh doanh của chính phủ được xuất bản hàng tuần. Tỉnh yêu cầu điều này theo luật, cũng như hầu hết các khu vực pháp lý của Canada, trên danh nghĩa là để ngăn chặn những kẻ lừa đảo và những kẻ thất bại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fraudster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish