scenester
/ˈsēn-stər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scenester". Phiên âm /ˈsēn-stər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scenester" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scenester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish