sciurid

/ˈsaɪˌ(j)ʊrɪd/
Danh từ
  1. (động vật học) Loài gặm nhấm thuộc họ Sciuridae: sóc (nghĩa rộng).
    (zoology) Any rodent of the Sciuridae: a squirrel (broad sense).
🎬 Nghe “sciurid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish