screw up

/ˈskruːˌʌp/
Động từ
  1. (thông tục) Siết chặt hoặc cố định bằng ốc vít.
    (transitive) To tighten or secure with screws.
  2. (thông tục) Nâng lên bằng cách xoay tay quay.
    (transitive) To raise by turning a rotary handle.
  3. (chuyển tiếp) Tăng (tiền thuê nhà, phí, v.v.) đến mức quá đáng.
    (transitive) To raise (rent, fees, etc.) to extortionate levels.
  4. (Động) Triệu tập, triệu tập.
    (transitive) To raise or summon up.
    trying to screw up enough courage to ask her out
    cố gắng lấy hết can đảm để mời cô ấy đi chơi
🎬 Nghe “screw up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish