sea camel

/si ˈkæməl/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lạc đà (loại thiết bị hàng hải)
    Synonym of camel (type of maritime equipment)
    Từ đồng nghĩa:camel
🎬 Nghe “sea camel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish