seacoast

/ˈsiːˌkoʊst/
Danh từ
  1. Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dương.
    The coastal land bordering a sea or ocean.
    Từ đồng nghĩa:seashorecoast
🎬 Nghe “seacoast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish