self-minded

Tính từ
  1. Quan tâm hoặc bận tâm đến những nhu cầu, sở thích hoặc mong muốn ích kỷ hoặc ích kỷ của bản thân; ích kỷ.
    Concerned or preoccupied with one's own selfish or self-centered needs, interests, or wants; egocentric.
🎬 Nghe “self-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish