older adult
/ˈoʊldər ˈædəlt/Danh từ
- (nghĩa bóng) Người già: đặc biệt là người từ 65 tuổi trở lên.(euphemistic) An old person: especially, one aged 65 years or older.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem người lớn tuổi hơn, người lớn.Used other than figuratively or idiomatically: see older, adult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “older adult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish